越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thành tích học tập” (1)
thành tích học tập
英语
短语academic achievement
Nhiều gia đình ưu tiên thành tích học tập ở các môn văn hóa.
Many families prioritize academic achievement in cultural subjects.
相关词“thành tích học tập” (0)
未找到相关词。
短语“thành tích học tập” (1)
Nhiều gia đình ưu tiên thành tích học tập ở các môn văn hóa.
Many families prioritize academic achievement in cultural subjects.
